Snifter | Nghĩa của từ snifter trong tiếng Anh
/ˈsnɪftɚ/
- Danh Từ
- cốc uống rượu hẹp miệng
- (từ lóng) cốc rượu nhỏ, hớp rượu
Những từ liên quan với SNIFTER
sip,
nibble,
slug,
jar,
jug,
jolt,
morsel,
mouthful,
catch,
bottle,
finger,
dram,
bite,
drop,
portion