Snifter | Nghĩa của từ snifter trong tiếng Anh

/ˈsnɪftɚ/

  • Danh Từ
  • cốc uống rượu hẹp miệng
  • (từ lóng) cốc rượu nhỏ, hớp rượu

Những từ liên quan với SNIFTER

sip, nibble, slug, jar, jug, jolt, morsel, mouthful, catch, bottle, finger, dram, bite, drop, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất