Solicitous | Nghĩa của từ solicitous trong tiếng Anh

/səˈlɪsətəs/

  • Tính từ
  • ham muốn, ước ao
    1. to be solicitous of something: ước ao điều gì
  • lo lắng, lo âu

Những từ liên quan với SOLICITOUS

concerned, avid, impatient, raring, apprehensive, earnest, ardent, mindful, devoted, anxious, keen, eager, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất