Spectator | Nghĩa của từ spectator trong tiếng Anh

/ˈspɛkˌteɪtɚ/

  • Danh Từ
  • người xem, khán giả

Những từ liên quan với SPECTATOR

playgoer, standee, bystander, onlooker, observer, eyewitness, seer, clapper, looker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất