Clapper | Nghĩa của từ clapper trong tiếng Anh

/ˈklæpɚ/

  • Danh Từ
  • quả lắc (chuông)
  • (đùa cợt) lưỡi (người)
  • cái lách cách để đuổi chim
  • người vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Những từ liên quan với CLAPPER

playgoer, siren, standee, buzzer, bystander, onlooker, observer, gong, eyewitness, seer, looker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất