Splenetic | Nghĩa của từ splenetic trong tiếng Anh

/splɪˈnɛtɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) lách, (thuộc) tỳ
  • u uất, chán nản u buồn, buồn bực
  • Danh Từ
  • (y học) thuốc chữ bệnh đau lách
  • (y học) người bị đau lách
  • người hay u buồn, người hay buồn bực

Những từ liên quan với SPLENETIC

ugly, dour, cruel, ornery, grouchy, sad, barbed, gloomy, malicious, glum, catty, melancholy, cranky, mournful, snide
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất