Suffering | Nghĩa của từ suffering trong tiếng Anh

/ˈsʌfərɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đau đớn, sự đau khổ
  • Tính từ
  • đau đớn, đau khổ

Những từ liên quan với SUFFERING

anguish, difficulty, hardship, adversity, misfortune, distress, discomfort, misery, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất