Superego | Nghĩa của từ superego trong tiếng Anh

/ˌsuːpɚˈiːgoʊ/

  • Danh Từ
  • cái siêu ngã (trong phân tâm học)

Những từ liên quan với SUPEREGO

demur, difficulty, duty, censor, pause, qualm, anxiety, shame
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất