Surtax | Nghĩa của từ surtax trong tiếng Anh

/ˈsɚˌtæks/

  • Động từ
  • thuế phụ
  • thuế lợi tức luỹ tiến
  • đánh thuế phụ

Những từ liên quan với SURTAX

price, expense, extra, cost, levy, fee, duty, charge, overcharge, payment, custom, assessment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất