Symbolize | Nghĩa của từ symbolize trong tiếng Anh

/ˈsɪmbəˌlaɪz/

  • Động từ
  • tượng trưng hoá
  • diễn đạt bằng tượng trưng
  • sự coi (một truyện ngắn...) như chỉ có tính chất tượng trưng
  • đưa chủ nghĩa tượng trưng vào

Những từ liên quan với SYMBOLIZE

mirror, exemplify, mean, express, epitomize, personify, signify, betoken, connote, denote, embody, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất