Systematize | Nghĩa của từ systematize trong tiếng Anh

/ˈsɪstəməˌtaɪz/

  • Động từ
  • hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống

Những từ liên quan với SYSTEMATIZE

array, order, institute, design, marshal, organize, arrange, rationalize, plan, standardize, devise, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất