Tacky | Nghĩa của từ tacky trong tiếng Anh
/ˈtæki/
- Tính từ
- dính; chưa khô (lớp tơn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn
Những từ liên quan với TACKY
crude,
dingy,
seedy,
nasty,
dowdy,
outmoded,
dilapidated,
inelegant,
sleazy,
mangy,
messy