Tacky | Nghĩa của từ tacky trong tiếng Anh

/ˈtæki/

  • Tính từ
  • dính; chưa khô (lớp tơn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn

Những từ liên quan với TACKY

crude, dingy, seedy, nasty, dowdy, outmoded, dilapidated, inelegant, sleazy, mangy, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất