Tartan | Nghĩa của từ tartan trong tiếng Anh

/ˈtɑɚtn̩/

  • Danh Từ
  • vải len kẻ ô vuông (của người Ê-cốt)
  • (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồm ở Địa trung hải)

Những từ liên quan với TARTAN

checkerboard, pastiche, disorder, jumble, quilt, patchwork, salad, plaid, muddle, checked, mishmash, stew, miscellany
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất