Tawdry | Nghĩa của từ tawdry trong tiếng Anh

/ˈtɑːdri/

  • Tính từ
  • loè loẹt, hào nhoáng
    1. ornament: đồ trang trí loè loẹt
  • Danh Từ
  • đồ loè loẹt vô giá trị

Những từ liên quan với TAWDRY

brazen, offensive, jazzy, crude, common, obtrusive, garish, glaring, chintzy, blatant, loud, sleazy, plastic, meretricious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất