Textured | Nghĩa của từ textured trong tiếng Anh

/ˈtɛkstʃɚd/

  • Tính từ
  • (nhất là trong từ ghép) có một kết cấu được nói rõ

Những từ liên quan với TEXTURED

face, smooth, comprise, represent, equal, construct, elaborate, organize, gild, fabricate, coat, form, mix, compose, embody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất