Theoretical | Nghĩa của từ theoretical trong tiếng Anh

/ˌθiːjəˈrɛtɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết
  • (mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
    1. theoretic advice: lời khuyên bảo suông
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất