Thresh | Nghĩa của từ thresh trong tiếng Anh

/ˈθrɛʃ/

  • Động từ
  • đập (lúa); đập lúa

Những từ liên quan với THRESH

cane, club, RAM, spank, pummel, belabor, belt, slap, pelt, cudgel, hammer, flagellate, lambaste, maltreat, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất