Tight | Nghĩa của từ tight trong tiếng Anh

/ˈtaɪt/

  • Tính từ
  • kín, không thấm, không rỉ
    1. a tight ship: một cái tàu kín nước không rỉ vào được
  • chặt, khít
    1. a tight knot: một nút thắt
    2. the cork is too tight: nút chai chặt quá
    3. a tight grasp: sự ôm chặt, sự ghì chặt
  • chật, bó sát
    1. tight shoes: giày chật
    2. tight trousers: quần bó sát
  • căng, căng thẳng
    1. tight rope: dây căng
    2. a tight match: một trận đấu căng thẳng (gay go)
  • khó khăn, khan hiếm
    1. to be in a tight place (corner): (nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
    2. money is tight: tiền khó kiếm
  • keo cú, biển lận
  • (thông tục) say bí tỉ, say sưa
  • to keep a tight hand on somebody
    1. (xem) hand
  • Trạng Từ
  • kín, sít, khít, khít khao
    1. to shut tight: đóng kín
  • chặt, chặt chẽ
    1. hold him tight: giữ chặt lấy nó
    2. to be packed as tight as herrings in a barrel: bị nhét chặt như cá hộp

Những từ liên quan với TIGHT

compact, stiff, steady, quick, short, solid, inflexible, strained, narrow, rigid, fast, sturdy, strong, airtight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất