Tumbler | Nghĩa của từ tumbler trong tiếng Anh

/ˈtʌmblɚ/

  • Danh Từ
  • cốc (không có chân)
  • người nhào lộn
  • giống chim bồ câu nhào lộn (trong khi bay)
  • con lật đật (đồ chơi)
  • lẫy khoá

Những từ liên quan với TUMBLER

performer, jumper, jar, acrobat, carafe, gymnast, jug, chalice, decanter, bottle, beaker, mug, canteen, bowl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất