Twit | Nghĩa của từ twit trong tiếng Anh

/ˈtwɪt/

  • Động từ
  • trách, chê trách; quở mắng
    1. to twit someone with (about) his carelessness: chê trách ai về tính cẩu thả

Những từ liên quan với TWIT

pan, jest, haze, laugh, rib, rally, lampoon, deride, banter, scorn, humiliate, rag, josh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất