Unacknowledged | Nghĩa của từ unacknowledged trong tiếng Anh

/ˌʌnɪkˈnɑːlɪʤd/

  • Tính từ
  • không được thừa nhận, không được công nhận
  • không có trả lời, không được phúc đáp (thư)
  • không nhận, không thú nhận (tội)

Những từ liên quan với UNACKNOWLEDGED

unnamed, inside, close, nameless, classified, furtive, neglected, anonymous, confidential, secretive, covert, restricted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất