Unalloyed | Nghĩa của từ unalloyed trong tiếng Anh

/ˌʌnəˈloɪd/

  • Tính từ
  • không pha trộn, nguyên chất (kim loại)
  • (nghĩa bóng) không pha, tinh khiết

Những từ liên quan với UNALLOYED

plain, pure, classic, modest, clean, outright, neat, full, elementary, real, simple, bright, natural, authentic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất