Unconditional | Nghĩa của từ unconditional trong tiếng Anh

/ˌʌnkənˈdɪʃənl̟/

  • Tính từ
  • không điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
    1. unconditional refusal: lời từ chối dứt khoát

Những từ liên quan với UNCONDITIONAL

certain, entire, clear, downright, assured, outright, final, categorical, explicit, full, genuine, decisive, definite, complete, actual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất