Underpass | Nghĩa của từ underpass trong tiếng Anh

/ˈʌndɚˌpæs/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu)

Những từ liên quan với UNDERPASS

mine, shaft, burrow, interchange, passage, overpass, crossroad, hole, intersection, bridge, channel, junction, drift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất