Underpin | Nghĩa của từ underpin trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈpɪn/

  • Động từ
  • (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ
  • (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt
    1. he underpins his speech with sound arguments: anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình

Những từ liên quan với UNDERPIN

plant, prop, station, build, construct, hinge, found, depend, derive, locate, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất