Hinge | Nghĩa của từ hinge trong tiếng Anh

/ˈhɪnʤ/

  • Danh Từ
  • bản lề (cửa...)
  • khớp nối
  • miếng giấy nhỏ phết sãn hồ (để dám tem... vào anbom)
  • (nghĩa bóng) nguyên tắc trung tâm; điểm mấu chốt
  • to be off the hinges
    1. ở trong tình trạng sức khoẻ ọp ẹp
  • bối rối, quẫn trí
  • Động từ
  • nối bằng bản lề; lắp bản lề
  • xoay quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to hinge on a post: xoay quanh một cái trụ
    2. to hinge on a principle: xoay quanh một nguyên tắc

Những từ liên quan với HINGE

pin, knee, butt, axis, articulation, hook, link, hang, juncture, joint, depend, elbow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất