Unify | Nghĩa của từ unify trong tiếng Anh

/ˈjuːnəˌfaɪ/

  • Động từ
  • thống nhất, hợp nhất

Những từ liên quan với UNIFY

ally, combine, affiliate, link, join, associate, pool, consolidate, band, couple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất