Uppercut | Nghĩa của từ uppercut trong tiếng Anh

/ˈʌpɚˌkʌt/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) cú đấm móc từ dưới lên với cánh tay gập lại (trong quyền Anh)
  • Động từ
  • đánh móc từ dưới lên

Những từ liên quan với UPPERCUT

punch, batter, beat, stroke, jolt, knock, smack, kick, bat, slap, blow, impact, bump, concussion, nail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất