Velvety | Nghĩa của từ velvety trong tiếng Anh

/ˈvɛlvəti/

  • Tính từ
  • mượt như nhung
  • (nghĩa bóng) dịu dàng, nhẹ nhàng
    1. a velvety touch on the paino: sự bấm lướt nhẹ nhàng trên phím pianô
    2. velvety wine: rượu vang dịu

Những từ liên quan với VELVETY

plush, serene, sleek, creamy, satiny, glossy, delicate, silken, luxurious, gentle, mild, continuous, easy, polished, effortless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất