Venerate | Nghĩa của từ venerate trong tiếng Anh

/ˈvɛnəˌreɪt/

  • Tính từ
  • tôn kính
    1. to venerate the aged: tôn kính những người có tuổi

Những từ liên quan với VENERATE

love, esteem, idolize, adore, appreciate, deify, respect, admire, honor, exalt, reverence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất