Videotape | Nghĩa của từ videotape trong tiếng Anh

/ˈvɪdijoʊˌteɪp/

  • Danh Từ
  • băng viđêô
  • Động từ
  • thâu vào băng viđêô

Những từ liên quan với VIDEOTAPE

report, register, copy, list, picture, post, film, screenplay, mark, cartridge, feature, document, flick, recording, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất