Volcano | Nghĩa của từ volcano trong tiếng Anh

/vɑlˈkeɪnoʊ/

  • Danh Từ
  • núi lửa
    1. active volcano: núi lửa đang hoạt động
    2. dormant volcano: núi lửa nằm im
    3. extinct volcano: núi lửa đã tắt

Những từ liên quan với VOLCANO

bank, glob, elevation, bluff, height, pyramid, sierra, heap, eminence, stack, drift, hump, dome, precipice
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất