Vulnerable | Nghĩa của từ vulnerable trong tiếng Anh

/ˈvʌlnərəbəl/

  • Tính từ
  • có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm
    1. vulnerable theory: thuyết có thể công kích được
    2. to vulnerable criticism: có thể bị phê bình

Những từ liên quan với VULNERABLE

unsafe, unguarded, naked, accessible, sensitive, ready, liable, exposed, defenseless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất