Naked | Nghĩa của từ naked trong tiếng Anh

/ˈneɪkəd/

  • Tính từ
  • trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
    1. naked sword: gươm trần (không có bao)
    2. stark naked: trần như nhộng
  • trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
    1. naked trees: cây trụi lá
    2. a naked room: căn buồng rỗng không
  • không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
    1. the naked truth: sự thật hiển nhiên, rõ ràng
  • không thêm bớt
    1. naked quotations: lời trích dẫn không thêm bớt
  • không căn cứ
    1. naked faith: lòng tin không căn cứ

Những từ liên quan với NAKED

barren, helpless, bare, exposed, raw, defenseless, open, nude, blatant, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất