Unguarded | Nghĩa của từ unguarded trong tiếng Anh

/ˌʌnˈgɑɚdəd/

  • Tính từ
  • không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
  • vô ý, không chú ý
    1. unguarded moment: lúc vô ý
  • không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
  • không thận trọng, không giữ gìn
    1. unguarded speech: bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất