Unguarded | Nghĩa của từ unguarded trong tiếng Anh
/ˌʌnˈgɑɚdəd/
- Tính từ
- không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ
- vô ý, không chú ý
- unguarded moment: lúc vô ý
- không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất
- không thận trọng, không giữ gìn
- unguarded speech: bài diễn văn không thận trọng; lời nói không giữ gìn
Những từ liên quan với UNGUARDED
accessible, careless, casual, heedless, direct, spontaneous, artless, candid, naive, impulsive, frank, indiscreet, incautious, imprudent