Walkway | Nghĩa của từ walkway trong tiếng Anh

/ˈwɑːkˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường dành cho người đi bộ

Những từ liên quan với WALKWAY

direction, rail, passage, route, gallery, lane, street, avenue, roadway, hallway, road, pathway, aisle, procedure, mall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất