Warn | Nghĩa của từ warn trong tiếng Anh

/ˈwoɚn/

  • Động từ
  • báo cho biết
    1. to warn someone of a danger: báo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
    2. to warn the police: báo công an
  • cảnh cáo, răn
    1. to warn somebody against something: cảnh cáo ai không được làm điều gì

Những từ liên quan với WARN

caution, recommend, hint, signal, advise, instruct, address, prompt, prepare, order, alert, remind, notify, predict, inform
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất