Nghĩa của cụm từ we have good eyesight trong tiếng Anh

  • We have good eyesight.
  • Chúng ta có thị lực tốt.
  • We have good eyesight.
  • Chúng ta có thị lực tốt.
  • Have a good trip
  • Chúc một chuyến đi tốt đẹp
  • My cell phone doesn't have good reception
  • Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt
  • Did you have a good journer?
  • Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
  • Good morning! What do you have in stock?
  • Xin chào! Tiệm ông có bán gì?
  • I hope we will have a good time working together.
  • Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau.
  • Business is good.
  • Việc làm ăn tốt
  • Can you recommend a good restaurant?
  • Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
  • Good afternoon
  • Chào (buổi chiều)
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • Good idea
  • Ý kiến hay
  • Good Luck
  • Chúc may mắn
  • Good morning
  • Chào (buổi sáng)
  • He's a very good student
  • Anh ta là một học viên tốt
  • I feel good
  • Tôi cảm thấy khỏe
  • I think it tastes good
  • Tôi nghĩ nó ngon
  • I think it's very good
  • Tôi nghĩ nó rất tốt
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • I'm good, and you?
  • Tôi khỏe, còn bạn?
  • I'm good
  • Tôi khỏe

Những từ liên quan với WE HAVE GOOD EYESIGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất