Nghĩa của cụm từ what time is check out trong tiếng Anh
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- Let me check
- Để tôi kiểm tra
- Let me check availability.
- Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
- Excuse me. Check please.
- Làm ơn tính tiền giùm tôi.
- Let me check your homework
- Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- I’m running out of time.
- Tôi đang thiếu thời gian.
- From time to time
- Thỉnh thoảng
- The interest rate changes from time to time
- Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
- I'm getting ready to go out
- Tôi chuẩn bị đi
- I'm sorry, we're sold out
- Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
- Please fill out this form
- Làm ơn điền vào đơn này
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- Out of order
- Hư, hỏng
- Out of luck
- Không may
- out of question
- Không thể được
- out of the blue
- Bất ngờ, bất thình lình
- out of touch
- Không còn liên lạc
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
Những từ liên quan với WHAT TIME IS CHECK OUT