Wheeled | Nghĩa của từ wheeled trong tiếng Anh

/ˈwiːld/

  • Tính từ
  • có bánh xe

Những từ liên quan với WHEELED

reel, pivot, revolve, gyrate, circle, roll, spin, orbit, pirouette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất