Whirligig | Nghĩa của từ whirligig trong tiếng Anh

/ˈwɚlɪˌgɪg/

  • Danh Từ
  • con cù, con quay
  • vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi)
  • sự quay cuồng, sự xoay vần
    1. the whirligig of time: sự xoay vần của thế sự
    2. the whirligig of life: sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó

Những từ liên quan với WHIRLIGIG

twist, twirl, swivel, pivot, revolve, gyrate, circle, gyroscope, spinner, spin, rotate, move
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất