Whiskey | Nghĩa của từ whiskey trong tiếng Anh

/ˈwɪski/

  • Danh Từ
  • rượu uytky

Những từ liên quan với WHISKEY

bourbon, hooch, distill, alcohol, distiller, distillery, corn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất