Distill | Nghĩa của từ distill trong tiếng Anh

/dɪˈstɪl/

  • Động từ
  • chảy nhỏ giọt
  • (hoá học) được cất
  • để chảy nhỏ giọt
  • (hoá học) cất

Những từ liên quan với DISTILL

precipitate, clarify, extract, cook, express, cut, ferment, evaporate, rectify, dribble, drop, infuse, refine, sublimate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất