Bourbon | Nghĩa của từ bourbon trong tiếng Anh
/ˈbɚbən/
- Danh Từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
- rượu uytky ngô
Những từ liên quan với BOURBON
scotch,
moonshine,
liquor,
right,
hooch,
alcohol,
distiller,
pullback,
reactionary,
distillery,
corn