Windswept | Nghĩa của từ windswept trong tiếng Anh

/ˈwɪndˌswɛpt/

Những từ liên quan với WINDSWEPT

grim, bitter, damp, austere, breezy, dreary, cold, boisterous, brisk, biting, stormy, bleak, chilly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất