Witty | Nghĩa của từ witty trong tiếng Anh

/ˈwɪti/

  • Tính từ
  • dí dỏm, tế nhị
    1. a witty answer: câu tr lời dí dỏm
    2. a witty person: người dí dỏm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất