Danh Từ của CREATE trong từ điển Anh Việt

creation (Danh Từ)

/kriˈeɪʃən/

  • sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
    1. the creation of great works of art: sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
  • tác phẩm; vật được sáng tạo ra
  • sự phong tước
  • sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)