Danh Từ của INJURIOUS trong từ điển Anh Việt

injury (Danh Từ)

/ˈɪnʤəri/

  • sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
  • điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương
  • (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công