Danh Từ của POPULAR trong từ điển Anh Việt

popularity (Danh Từ)

/ˌpɑːpjəˈlerəti/

  • tính đại chúng
  • tính phổ biến
    1. the popularity of table tennis: tính phổ biến của môn bóng đá
  • sự nổi tiếng, sự yêu mến của nhân dân; sự ưa thích của quần chúng
    1. to win popularity: được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến