Động từ của COMFORTABLE trong từ điển Anh Việt

comfort (Động từ)

/ˈkʌmfɚt/

  • dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
    1. to comfort a child: dỗ dành an ủi đứa trẻ
    2. to comfort those who are in sorrow: an ủi những người đang phiền muộn