Động từ của DESTRUCTIVE trong từ điển Anh Việt

destroy (Động từ)

/dɪˈstroɪ/

  • phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
  • làm mất hiệu lực, triệt phá
    1. to destroy oneself: tự sát